Máy Sinh Hóa Tự Động Bioelab AS-280
- Công suất phân tích: 200 xét nghiệm/giờ (tối ưu quy trình phòng xét nghiệm vừa và nhỏ).
- Hệ quang học chuẩn 8 bước sóng: 340, 405, 450, 510, 546, 578, 630, 670nm độ nhạy cao 0.0001 Abs.
- Tiết kiệm hóa chất tối ưu: Thể tích phản ứng tối thiểu chỉ 150 µL, tiết kiệm 30% chi phí thuốc thử.
- Buồng lạnh 24/24 độc lập: 40 vị trí thuốc thử & 40 vị trí mẫu phẩm giữ nhiệt 4 - 12°C liên tục.
- Kim hút tráng Nano thông minh: Tự động rửa 2 mặt trong/ngoài, cảm biến mức chất lỏng, chống nhiễm chéo < 0.1%.
Thông tin chi tiết - Máy Sinh Hóa Tự Động Bioelab AS-280
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Công suất phân tích | Tốc độ hằng định 200 xét nghiệm/giờ (không tích hợp ISE) |
|---|---|
| Phương pháp phân tích | Điểm cuối (End-point), Động học (Kinetics), Thời gian cố định (Fixed-time), Turbidimetry, Chuẩn đơn điểm/đa điểm tuyến tính & phi tuyến tính |
| Hệ thống quang học | 8 bước sóng chuẩn: 340, 405, 450, 510, 546, 578, 630, 670nm. Độ hấp thụ: 0 - 4.5 Abs; Độ phân giải: 0.0001 Abs |
| Nguồn sáng | Đèn Halogen Vonfram 12V/20W tuổi thọ cao, tự động điều chỉnh suy hao quang học |
| Khay hóa chất (Thuốc thử) | 40 vị trí thuốc thử, buồng làm lạnh độc lập liên tục 24/24 ở nhiệt độ 4 - 12°C |
| Khay mẫu phẩm | 40 vị trí mẫu phẩm, hỗ trợ ống nghiệm tiêu chuẩn, chén vi lượng, vị trí mẫu cấp cứu STAT ưu tiên bất kỳ lúc nào |
| Khay phản ứng | 80 cuvette phản ứng quang học chất lượng cao, tái sử dụng, đường quang 6mm; Thể tích phản ứng tối thiểu: 150 µL - 500 µL |
| Nhiệt độ ủ phản ứng | Hệ thống ủ khô bán dẫn ổn định chính xác ở 37°C ± 0.1°C |
| Kim hút & Cánh khuấy | Kim hút tráng nano cao cấp, tự động rửa 2 mặt trong/ngoài; Cảm biến mức chất lỏng, phát hiện bọt khí, bảo vệ va chạm đa hướng; Cánh khuấy tráng Teflon trộn đều tức thì |
| Mức độ nhiễm chéo | < 0.1% (hệ thống rửa tự động 8 bước tuần hoàn) |
| Cổng giao tiếp & Phần mềm | Cổng RS-232, TCP/IP; Giao diện phần mềm đồ họa tiếng Anh/tiếng Việt; Hỗ trợ kết nối LIS/HIS 2 chiều đồng bộ dữ liệu bệnh viện |
| Kích thước & Trọng lượng | 750 (Dài) × 550 (Rộng) × 490 (Cao) mm; Trọng lượng: 45 kg (thiết kế để bàn gọn gàng) |
| Nguồn điện & Tiêu thụ | AC 100 - 240V, 50/60Hz; Công suất tiêu thụ tối đa: 300VA; Lượng nước tiêu thụ: < 5 lít/giờ |
Danh Mục Các Xét Nghiệm Lâm Sàng Hỗ Trợ
Bioelab AS-280 được thiết kế mở (Open System), hoàn toàn tương thích với các dòng hóa chất sinh hóa chuẩn quốc tế như Wiener Lab, Bioelab, Human, Spinreact, Dialab:
Chức năng Gan
- AST / GOT (Aspartate Aminotransferase)
- ALT / GPT (Alanine Aminotransferase)
- ALP (Alkaline Phosphatase)
- GGT (Gamma-Glutamyl Transferase)
- Total Bilirubin & Direct Bilirubin
- Total Protein & Albumin
Chức năng Thận
- Ure (BUN - Blood Urea Nitrogen)
- Creatinine (Jaffe & Enzymatic)
- Acid Uric
- Độ thanh thải Creatinine (eGFR)
- Microalbumin niệu
Mỡ Máu & Tim Mạch
- Cholesterol toàn phần (TC)
- Triglyceride (TG)
- HDL-Cholesterol & LDL-Cholesterol
- CK & CK-MB (Creatine Kinase)
- LDH (Lactate Dehydrogenase)
Đường Huyết & Chuyển Hóa
- Glucose (Máu & Nước tiểu)
- HbA1c (Hemoglobin A1c Enzymatic)
- Fructosamine
Viêm & Miễn Dịch
- hs-CRP (High-Sensitivity CRP)
- ASO (Anti-Streptolysin O)
- RF (Rheumatoid Factor)
- Ferritin & Sắt huyết thanh
Khoáng Chất & Điện Giải
- Calci toàn phần & Calci ion hóa
- Phospho vô cơ
- Magnesi (Mg)
- Điện giải (Na+, K+, Cl- bằng hóa chất chuẩn)
Tính Năng & Công Nghệ Vượt Trội
1. Hệ thống kim hút tráng Nano & Chống va chạm 3D
Kim hút được gia công bằng hợp kim y tế đặc biệt tráng phủ nano siêu mịn, giúp ngăn ngừa bám dính protein và hóa chất. Tích hợp cảm biến mức chất lỏng điện dung nhạy bén và công nghệ chống va chạm 3 chiều tự động dừng chuyển động ngay lập tức khi phát hiện vật cản, bảo vệ tối đa kim và khay chứa.
2. Buồng làm lạnh thuốc thử độc lập 24/24
Bộ làm lạnh Peltier bán dẫn hoạt động bền bỉ, duy trì nhiệt độ ổn định 4 - 12°C cả ngày lẫn đêm ngay cả khi máy tắt nguồn chính. Điều này giúp hóa chất xét nghiệm luôn được bảo quản chuẩn xác, kéo dài tuổi thọ thuốc thử và đảm bảo kết quả đo đạc chính xác tuyệt đối.
3. Trạm rửa tự động thông minh 8 bước
Mỗi cuvette phản ứng được súc rửa bằng quy trình 8 bước tuần hoàn với nước ấm và dung dịch tẩy rửa chuyên dụng, sau đó được sấy khô bằng khí nén trước khi tiếp nhận mẫu mới. Giảm tỉ lệ nhiễm chéo xuống dưới 0.1%, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thay thế cuvette dùng một lần.
4. Phần mềm thông minh tương thích LIS/HIS
Giao diện điều khiển trực quan theo thời gian thực, cho phép theo dõi đường cong phản ứng, kiểm soát chất lượng chuẩn Westgard QC, cảnh báo cạn kiệt hóa chất và tự động gửi dữ liệu về hệ thống quản lý bệnh viện LIS/HIS hai chiều mà không cần nhập liệu thủ công.